Dàn máy cắt 5 trục -A 3200
Đây là Máy cắt bằng tia nước được những đơn vị gia công chất liệu đá và gạch men sử yêu thích nhất.
| Kích thước ngoài | 5,600*2,600*3,100mm | |||||||
| Diện tích cắt khả dụng | 3,400*2,000mm | |||||||
| Chiều cao trục Z | 0-350mm | |||||||
| C-axis rotation Độ xoay của trục C | 0-±365° | |||||||
| A-axis rotation Độ xoay của trục A | 0-48°/0-90° | |||||||
| Tóc độ định vị nhanh nhất | 20,000 mm | |||||||
| Cutting speed Tốc độ cắt | 0-6,000 mm (depending on the material) | |||||||
| Weight Chiều cao | 4,000 KG | |||||||
| Control method Điều khiển | Servo control | |||||||
| Main motor - Moto chính | 15kw | |||||||
| Small motor - Motor nhỏ | 3.5kw | |||||||
| Cutting blade diameter - Kích thước lưỡi dao lớn | 350-450mm | |||||||
| Resin blade diameter - Kích thước lưỡi dao nhỏ | 190-250mm | |||||||
| Cutting blade angle - Góc cắt lưỡi dao lớn | 0-48° ( Có thể tùy chỉnh từ 0 đến 90 °) | |||||||
| Resin blade angle Góc cắt lưỡi dao nhỏ | 0° | |||||||
| Main motor speed - Tốc độ motot chính | 0-4,500 RPM | |||||||
| Small motor - Tốc độ motor nhỏ | 0-3,000 RPM | |||||||
| Cutting range - Phạm vi cắt | 1,980*3,200mm | |||||||


